drafting instrument
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dụng cụ vẽ kỹ thuật: Một công cụ hoặc thiết bị chuyên dụng được sử dụng bởi người vẽ kỹ thuật (draftsman) hoặc kỹ sư để tạo ra các bản vẽ kỹ thuật chính xác, thường là trong các lĩnh vực như kiến trúc, cơ khí hoặc xây dựng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Before CAD software, architects relied on various drafting instruments. (Trước phần mềm CAD, các kiến trúc sư phụ thuộc vào nhiều loại dụng cụ vẽ kỹ thuật khác nhau.)
- A compass and a T-square are classic examples of a drafting instrument. (Compa và thước T là những ví dụ kinh điển của một dụng cụ vẽ kỹ thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này thường được dùng trong ngữ cảnh chuyên môn, học thuật hoặc lịch sử về kỹ thuật vẽ. Nó nhấn mạnh đến tính chính xác và chức năng kỹ thuật của công cụ, khác với các dụng cụ vẽ nghệ thuật thông thường.
Biến thể và từ gần giống
- Drafting tools: Các công cụ vẽ kỹ thuật (cách gọi chung, thường dùng ở số nhiều).
- Drawing instrument: Dụng cụ vẽ (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cả dụng cụ vẽ nghệ thuật).
Từ đồng nghĩa
- Technical drawing tool: Công cụ vẽ kỹ thuật.
- Draughtsman's instrument: Dụng cụ của người vẽ kỹ thuật (cách dùng theo tiếng Anh-Anh).
Cụm từ liên quan
- Set of drafting instruments: Bộ dụng cụ vẽ kỹ thuật.
- He received a complete set of drafting instruments as a graduation gift. (Anh ấy nhận được một bộ dụng cụ vẽ kỹ thuật đầy đủ như một món quà tốt nghiệp.)
Noun
- dụng cụ vẽ